VIETNAMESE
giết chóc
ENGLISH
slaughter
/ˈslɔtər/
"Giết chóc" là hành động giết nhiều người hoặc động vật, thường trong một tình huống bạo lực hoặc chiến tranh.
Ví dụ
1.
Những kẻ nổi loạn đã giết chóc những người dân trong một cuộc tấn công tàn bạo.
The rebels slaughtered the villagers in a brutal attack.
2.
Những người lính đã được ra lệnh giết chóc lực lượng kẻ thù để bảo vệ khu vực.
The soldiers were ordered to slaughter the enemy forces to secure the area.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của slaughter nhé!
Massacre – Thảm sát
Phân biệt:
Massacre chỉ hành động giết chóc hàng loạt, thường có yếu tố tàn bạo và vô nhân đạo.
Ví dụ:
The massacre of innocent civilians shocked the world.
(Cuộc thảm sát dân thường vô tội đã khiến thế giới bàng hoàng.)
Carnage – Cuộc tàn sát
Phân biệt:
Carnage nhấn mạnh vào hậu quả đẫm máu của một vụ giết chóc hoặc cuộc chiến tranh.
Ví dụ:
The battlefield was filled with the carnage of war.
(Chiến trường đầy rẫy sự tàn sát của chiến tranh.)
Genocide – Diệt chủng
Phân biệt:
Genocide chỉ hành động có hệ thống nhằm tiêu diệt một nhóm sắc tộc, tôn giáo hoặc quốc gia, trong khi slaughter có thể áp dụng rộng rãi hơn.
Ví dụ:
The genocide in the region led to international intervention.
(Cuộc diệt chủng trong khu vực đã dẫn đến sự can thiệp quốc tế.)
Butchery – Sự giết chóc tàn bạo
Phân biệt:
Butchery có nghĩa là giết chóc tàn bạo hoặc vô nhân tính, có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chiến tranh và giết mổ động vật.
Ví dụ:
The butchery of innocent people in the war left deep scars in history.
(Sự giết chóc tàn bạo của những người vô tội trong chiến tranh đã để lại vết thương sâu trong lịch sử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết