VIETNAMESE
giếng trời
ENGLISH
skylight
NOUN
/ˈskaɪˌlaɪt/
Giếng trời là một khoảng không gian được thiết kế theo phương thẳng đứng, thông từ mái xuống tầng trệt của nhà hoặc tòa nhà cao tầng.
Ví dụ
1.
Việc đặt một giếng trời làm cho tầng áp mái có vẻ lớn và sáng sủa.
Putting in a skylight made the attic seem big and bright.
2.
Nhà anh ấy có giếng trời.
His house has skylight.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến đồ nội thất (furrniture) nha!
- Couch: Ghế dài
- Coffee table: Bàn uống nước
- Bookcase: Giá sách
- Table: Bàn
- Chair: Ghế
- Lamp: Đèn
- Bed: Giường ngủ
- Mattress: Nệm lò xo
- Nightstand: Tủ đầu giường
- Dresser: Tủ chia ngăn
- Television: Cái ti-vi
- Washer: Máy giặt
- skylight: giếng trời