VIETNAMESE
giặt đồ
ENGLISH
do the laundry
NOUN
/du ðə ˈlɔndri/
Giặt đồ là hành động làm sạch quần áo.
Ví dụ
1.
Tôi phải giặt quần áo khi trời vẫn còn nắng.
I have to do laundry while it's still sunny.
2.
Đến lúc tôi phải giặt quần áo rồi.
It is time for me to do the laundry.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh liên quan đến các công việc nhà (household chores) nha!
- do the laundry: giặt quần áo
- fold the laundry: gấp quần áo
- hang up the laundry: phơi quần áo
- iron the clothes: ủi quần áo
- wash the dishes: rửa chén
- feed the dog: cho chó ăn
- clean the window: lau cửa sổ
- tidy up the room: dọn dẹp phòng
- sweep the floor: quét nhà
- mop the floor: lau nhà
- vacuum the floor: hút bụi sàn
- do the cooking: nấu ăn
- wash the car: rửa xe hơi
- water the plants: tưới cây
- mow the lawn: cắt cỏ
- rake the leaves: quét lá
- take out the rubbish: đổ rác
- dust the furniture: quét bụi đồ đạc
- paint the fence: sơn hàng rào
- clean the house: lau dọn nhà cửa