VIETNAMESE
giao thời
thời chuyển tiếp
ENGLISH
transitional period
/trænsˈɪʃ.ən.l ˈpɪr.i.əd/
interstitial time
Giao thời là khoảng thời gian chuyển giao giữa hai giai đoạn, mùa hoặc thời kỳ khác nhau.
Ví dụ
1.
Đất nước đang trong giao thời của sự thay đổi văn hóa.
The country is in a giao thời of cultural change.
2.
Mùa xuân và mùa thu được coi là giao thời giữa các mùa.
Spring and autumn are seen as giao thời between seasons.
Ghi chú
Giao thời là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Giao thời nhé!
Nghĩa 1: Thời gian chuyển tiếp giữa hai mùa.
Tiếng Anh: Transitional season
Ví dụ: Spring and autumn are considered transitional seasons.
(Mùa xuân và mùa thu được coi là giao thời giữa các mùa.)
Nghĩa 2: Thời điểm chuyển đổi giữa hai thời kỳ lịch sử hoặc văn hóa.
Tiếng Anh: Period of transition
Ví dụ: The country underwent significant changes during the period of transition.
(Đất nước trải qua những thay đổi lớn trong thời kỳ giao thời.)
Nghĩa 3: Khoảng thời gian giao thoa giữa hai trạng thái hoặc giai đoạn.
Tiếng Anh: Interstitial period
Ví dụ: The interstitial period between childhood and adulthood is full of challenges.
(Khoảng thời gian giao thời giữa tuổi thơ và trưởng thành đầy thử thách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết