VIETNAMESE

giáo sinh

sinh viên sư phạm

word

ENGLISH

Student teacher

  
NOUN

/ˈstuːdənt ˈtiːʧər/

trainee teacher

“Giáo sinh” là học viên được đào tạo để trở thành giáo viên.

Ví dụ

1.

Một giáo sinh làm việc dưới sự hướng dẫn của một người cố vấn có kinh nghiệm.

A student teacher works under the guidance of an experienced mentor.

2.

Các giáo sinh thực hành kỹ năng của mình trong các lớp học thực tế để tích lũy kinh nghiệm.

Student teachers practice their skills in real classrooms to gain experience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Student Teacher nhé! check Teaching Intern – Giáo viên thực tập Phân biệt: Teaching Intern tập trung vào việc giáo sinh tham gia giảng dạy thực tế như một phần của chương trình đào tạo. Ví dụ: A student teacher gains classroom experience as a teaching intern. (Một giáo sinh có kinh nghiệm giảng dạy trong lớp học như một giáo viên thực tập.) check Trainee Teacher – Giáo viên tập sự Phân biệt: Trainee Teacher nhấn mạnh vào quá trình học và chuẩn bị để trở thành giáo viên. Ví dụ: Trainee teachers undergo rigorous training to hone their skills. (Giáo viên tập sự trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để rèn kỹ năng.) check Education Major – Sinh viên ngành giáo dục Phân biệt: Education Major chỉ học viên đang theo học ngành giáo dục nhưng chưa thực hiện giảng dạy. Ví dụ: Education majors often become student teachers during their final year. (Sinh viên ngành giáo dục thường trở thành giáo sinh trong năm cuối.)