VIETNAMESE

giáo lý cơ đốc

giáo lý Kitô giáo

word

ENGLISH

Christian doctrine

  
NOUN

/ˈkrɪs.tʃən ˈdɒk.trɪn/

biblical teaching

“Giáo lý Cơ Đốc” là những nguyên tắc cơ bản của Kitô giáo, được dạy để hướng dẫn tín đồ trong đời sống tâm linh.

Ví dụ

1.

Giáo lý Cơ Đốc dạy về tầm quan trọng của tình yêu và sự tha thứ.

Christian doctrine teaches the importance of love and forgiveness.

2.

Giáo lý Cơ Đốc hướng dẫn tín đồ trong hành trình tâm linh.

The Christian doctrine guides believers in their spiritual journey.

Ghi chú

Từ Christian doctrine là một từ vựng thuộc lĩnh vực Kitô giáo và thần học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Biblical teachings - Giáo huấn Kinh Thánh Ví dụ: Christian doctrine is based on biblical teachings that guide believers in faith and practice. (Giáo lý Cơ Đốc dựa trên giáo huấn Kinh Thánh để hướng dẫn tín đồ trong đức tin và thực hành.) check Salvation through Christ - Sự cứu rỗi qua Chúa Kitô Ví dụ: Christian doctrine emphasizes salvation through Christ’s sacrifice. (Giáo lý Cơ Đốc nhấn mạnh sự cứu rỗi thông qua sự hy sinh của Chúa Kitô.) check Holy Trinity - Ba Ngôi Thiên Chúa Ví dụ: One of the core principles of Christian doctrine is the belief in the Holy Trinity. (Một trong những nguyên tắc cốt lõi của giáo lý Cơ Đốc là niềm tin vào Ba Ngôi Thiên Chúa.) check Ten Commandments - Mười Điều Răn Ví dụ: Christian doctrine teaches moral principles based on the Ten Commandments. (Giáo lý Cơ Đốc giảng dạy các nguyên tắc đạo đức dựa trên Mười Điều Răn.) check Resurrection of Jesus - Sự phục sinh của Chúa Giêsu Ví dụ: The resurrection of Jesus is central to Christian doctrine, signifying victory over death. (Sự phục sinh của Chúa Giêsu là trung tâm của giáo lý Cơ Đốc, biểu thị chiến thắng trước cái chết.)