VIETNAMESE

đạo cơ đốc

đạo Tin Lành

word

ENGLISH

Protestantism

  
NOUN

/ˈprɒt.ɪ.stən.tɪ.zəm/

evangelical Christianity

“Đạo Cơ Đốc” là một nhánh lớn của Kitô giáo, bao gồm cả Công giáo và Tin Lành.

Ví dụ

1.

Đạo Cơ Đốc phát triển mạnh ở Việt Nam vào thế kỷ 20.

Protestantism spread widely in Vietnam during the 20th century.

2.

Đạo Cơ Đốc nhấn mạnh đức tin cá nhân và kinh thánh.

Protestantism emphasizes personal faith and scripture.

Ghi chú

Từ Protestantism là một từ vựng thuộc lĩnh vực Kitô giáo và nhánh Tin Lành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Reformation movement – Phong trào Cải cách Ví dụ: Protestantism emerged from the Reformation movement led by Martin Luther in the 16th century. (Đạo Cơ Đốc xuất phát từ phong trào Cải cách do Martin Luther lãnh đạo vào thế kỷ 16.) check Evangelical Christianity – Kitô giáo Phúc Âm Ví dụ: Evangelical Christianity is a significant branch within Protestantism, focusing on personal faith. (Kitô giáo Phúc Âm là một nhánh quan trọng trong Đạo Cơ Đốc, tập trung vào đức tin cá nhân.) check Sola scriptura doctrine – Giáo lý "Chỉ có Kinh Thánh" Ví dụ: One of the key principles of Protestantism is the Sola Scriptura doctrine, emphasizing the Bible’s authority. (Một trong những nguyên tắc chính của Đạo Cơ Đốc là giáo lý "Chỉ có Kinh Thánh", nhấn mạnh thẩm quyền của Kinh Thánh.) check Protestant denominations – Các nhánh Tin Lành Ví dụ: Protestantism consists of many denominations, including Baptists, Methodists, and Lutherans. (Đạo Cơ Đốc bao gồm nhiều nhánh khác nhau, như Baptist, Methodist và Lutheran.) check Faith-based salvation – Sự cứu rỗi dựa trên đức tin Ví dụ: Unlike Catholicism, Protestantism teaches faith-based salvation rather than reliance on church traditions. (Khác với Công giáo, Đạo Cơ Đốc dạy về sự cứu rỗi dựa trên đức tin thay vì dựa vào truyền thống giáo hội.)