VIETNAMESE

giáo dục toàn diện

giáo dục toàn bộ

word

ENGLISH

Holistic education

  
NOUN

/hoʊˈlɪstɪk ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/

integrated education

“Giáo dục toàn diện” là giáo dục phát triển cả kiến thức, kỹ năng, và nhân cách.

Ví dụ

1.

Giáo dục toàn diện nhấn mạnh vào sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và thể chất.

Holistic education emphasizes the development of intellectual, emotional, and physical aspects.

2.

Các trường học thực hiện giáo dục toàn diện để nuôi dưỡng những cá nhân toàn diện.

Schools implement holistic education to nurture well-rounded individuals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Holistic Education nhé!

check Comprehensive Education – Giáo dục toàn diện

Phân biệt: Comprehensive Education nhấn mạnh vào một hệ thống giáo dục bao gồm nhiều lĩnh vực, từ kiến thức học thuật đến kỹ năng thực tiễn, nhằm phát triển đầy đủ khả năng của học sinh.

Ví dụ: The school provides comprehensive education that balances academics and extracurricular activities. (Trường học cung cấp nền giáo dục toàn diện cân bằng giữa học thuật và các hoạt động ngoại khóa.)

check Well-Rounded Education – Giáo dục cân bằng

Phân biệt: Well-Rounded Education tập trung vào việc phát triển học sinh một cách toàn diện, không chỉ về mặt học thuật mà còn về thể chất, nghệ thuật và kỹ năng sống.

Ví dụ: A well-rounded education helps students succeed in both personal and professional life. (Một nền giáo dục cân bằng giúp học sinh thành công trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.)

check Integrated Education – Giáo dục tích hợp

Phân biệt: Integrated Education nhấn mạnh vào sự kết hợp của nhiều phương pháp và lĩnh vực học tập khác nhau, giúp học sinh có cái nhìn tổng thể và liên kết kiến thức đa dạng.

Ví dụ: The school implements integrated education by combining science, technology, and arts in its curriculum. (Trường học áp dụng giáo dục tích hợp bằng cách kết hợp khoa học, công nghệ và nghệ thuật vào chương trình giảng dạy.)