VIETNAMESE

giáo dục địa phương

giáo dục vùng miền

word

ENGLISH

Local education

  
NOUN

/ˈloʊkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/

regional education

“Giáo dục địa phương” là hệ thống giáo dục thuộc một vùng hoặc cộng đồng cụ thể.

Ví dụ

1.

Các sáng kiến giáo dục địa phương tập trung vào việc bảo tồn các văn hóa vùng miền.

Local education initiatives focus on preserving regional cultures.

2.

Giáo viên tích hợp các chủ đề giáo dục địa phương vào chương trình giảng dạy để kết nối học sinh với cộng đồng của mình.

Teachers integrate local education topics into the curriculum to connect students to their communities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Local Education nhé! check Community-Based Education – Giáo dục dựa vào cộng đồng Phân biệt: Community-Based Education nhấn mạnh vào việc giáo dục gắn bó và phục vụ cộng đồng địa phương. Ví dụ: Local education systems often include community-based education programs. (Các hệ thống giáo dục địa phương thường bao gồm các chương trình giáo dục dựa vào cộng đồng.) check Regional Education – Giáo dục khu vực Phân biệt: Regional Education tập trung vào các vùng lớn hơn nhưng vẫn giữ tính đặc thù địa phương. Ví dụ: Regional education policies vary from one province to another. (Các chính sách giáo dục khu vực khác nhau giữa các tỉnh.) check Localized Curriculum – Chương trình học địa phương hóa Phân biệt: Localized Curriculum tập trung vào việc thiết kế chương trình học phù hợp với đặc điểm văn hóa và kinh tế của khu vực. Ví dụ: The localized curriculum includes traditional crafts as part of the education system. (Chương trình học địa phương hóa bao gồm các nghề thủ công truyền thống như một phần của hệ thống giáo dục.)