VIETNAMESE

giao dịch thành công

hoàn tất giao dịch

word

ENGLISH

Successful transaction

  
NOUN

/səkˈsɛsfʊl trænˈzækʃən/

Completed transaction

"Giao dịch thành công" là giao dịch được hoàn tất mà không gặp trở ngại.

Ví dụ

1.

Các giao dịch thành công củng cố lòng tin.

Successful transactions strengthen trust.

2.

Giao dịch thành công cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

Successful transactions improve customer satisfaction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của successful transaction nhé! check Completed transaction - Giao dịch hoàn tất Phân biệt: Completed transaction chỉ giao dịch đã được xử lý và hoàn tất, tương tự successful transaction, nhưng nhấn mạnh vào sự kết thúc. Ví dụ: The payment was processed, making it a completed transaction. (Thanh toán đã được xử lý, hoàn tất giao dịch.) check Approved transaction - Giao dịch được phê duyệt Phân biệt: Approved transaction nhấn mạnh việc giao dịch đã được ngân hàng hoặc hệ thống chấp thuận, khác với successful transaction có thể bao gồm cả việc hoàn thành thanh toán. Ví dụ: Your card payment is now an approved transaction. (Thanh toán bằng thẻ của bạn hiện đã được phê duyệt.) check Completed payment - Thanh toán hoàn tất Phân biệt: Completed payment tập trung vào việc thanh toán đã thành công, là một phần của successful transaction nhưng không bao gồm các yếu tố khác như giao hàng. Ví dụ: The order was placed after the completed payment. (Đơn hàng đã được đặt sau khi thanh toán hoàn tất.)