VIETNAMESE

giáo dân

tín đồ

word

ENGLISH

Parishioner

  
NOUN

/ˌpær.ɪˈʃɪn.ər/

Church member

“Giáo dân” là tín đồ của một tôn giáo, thường không phải là người đảm nhiệm các chức vụ trong tôn giáo đó.

Ví dụ

1.

Giáo dân tham dự nhà thờ mỗi Chủ Nhật.

The parishioner attends the church every Sunday.

2.

Các giáo dân tham gia tích cực vào sự kiện từ thiện.

Parishioners were actively involved in the charity event.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của parishioner nhé! check Congregant - Tín đồ tham dự Phân biệt: Congregant chỉ người tham gia vào các buổi lễ tôn giáo, trong khi parishioner là người là thành viên chính thức trong một giáo xứ. Ví dụ: The congregants filled the church for the Sunday mass. (Các tín đồ tham dự đã lấp đầy nhà thờ trong buổi lễ Chủ nhật.) check Churchgoer - Người đi nhà thờ Phân biệt: Churchgoer đơn giản chỉ là người tham gia các buổi lễ nhà thờ, trong khi parishioner có sự gắn bó lâu dài với cộng đồng tôn giáo cụ thể. Ví dụ: Many churchgoers attended the service despite the rain. (Nhiều người đi nhà thờ tham dự buổi lễ mặc dù trời mưa.) check Flock member - Thành viên của đàn chiên Phân biệt: Flock member nhấn mạnh sự thuộc về cộng đồng tôn giáo của người tham gia, tương tự như parishioner, nhưng với sắc thái về cộng đồng lớn hơn. Ví dụ: The pastor addressed the flock members during the sermon. (Mục sư đã nói chuyện với các thành viên của đàn chiên trong buổi giảng.) check Worshipper - Người thờ phượng Phân biệt: Worshipper là thuật ngữ bao quát hơn, có thể chỉ những người tham gia thờ phượng trong bất kỳ tôn giáo nào, trong khi parishioner cụ thể cho cộng đồng Công giáo hoặc tôn giáo có giáo xứ. Ví dụ: Worshippers gathered at the temple for the evening prayer. (Các tín đồ thờ phượng đã tụ tập tại đền thờ để cầu nguyện buổi tối.)