VIETNAMESE

giảng bài

giảng dạy

word

ENGLISH

Lecture

  
VERB

/ˈlɛktʃər/

teach, address

“Giảng bài” là trình bày nội dung học tập cho người khác hiểu trong môi trường giáo dục.

Ví dụ

1.

Giáo viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng để giảng bài về chủ đề biến đổi khí hậu.

The teacher prepared well to lecture on the topic of climate change.

2.

Học sinh đánh giá cao phong cách giảng bài lôi cuốn của cô ấy.

Students appreciated the engaging style of her lecture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lecture nhé! check Teach – Dạy Phân biệt: Teach nhấn mạnh vào quá trình truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng. Ví dụ: She taught the class how to solve the problem. (Cô ấy đã dạy lớp cách giải quyết vấn đề.) check Present – Trình bày Phân biệt: Present tập trung vào việc cung cấp thông tin một cách có hệ thống. Ví dụ: He presented the topic with clear examples. (Anh ấy đã trình bày chủ đề với các ví dụ rõ ràng.) check Instruct – Hướng dẫn Phân biệt: Instruct tập trung vào việc hướng dẫn từng bước để đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: The instructor carefully instructed the students on the experiment. (Giáo viên đã cẩn thận hướng dẫn học sinh về thí nghiệm.)