VIETNAMESE

giai vị

món ngon

word

ENGLISH

Delicacy

  
NOUN

/ˈdel.ɪ.kə.si/

Gourmet dish

“Giai vị” là vị ngon hoặc đồ ăn thức uống mang lại cảm giác ngon miệng.

Ví dụ

1.

Giai vị này nổi tiếng nhờ hương vị tuyệt vời.

This delicacy is famous for its exquisite flavor.

2.

Nhà hàng nổi tiếng với việc phục vụ những giai vị độc đáo.

The restaurant is known for serving unique delicacies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của delicacy nhé! check Gourmet food - Thức ăn cao cấp Phân biệt: Gourmet food thường chỉ các món ăn được chế biến công phu, tinh tế và đắt tiền, trong khi delicacy có thể chỉ bất kỳ món ăn ngon đặc trưng của một nền văn hóa. Ví dụ: The restaurant is known for its gourmet food, offering dishes made from the finest ingredients. (Nhà hàng nổi tiếng với thức ăn cao cấp, cung cấp các món ăn làm từ nguyên liệu tinh túy nhất.) check Exquisite dish - Món ăn tinh tế Phân biệt: Exquisite dish nhấn mạnh vào sự tinh tế và hoàn hảo trong chế biến món ăn, trong khi delicacy có thể chỉ những món ăn đặc trưng của một vùng miền hoặc nền văn hóa. Ví dụ: The chef prepared an exquisite dish of lobster and truffles. (Đầu bếp chuẩn bị một món ăn tinh tế từ tôm hùm và nấm truffle.) check Specialty food - Đặc sản Phân biệt: Specialty food thường dùng để chỉ các món ăn đặc biệt của một vùng hoặc quốc gia, trong khi delicacy có thể chỉ các món ăn cao cấp mang lại sự thưởng thức đặc biệt. Ví dụ: Sushi is a specialty food in Japan, loved by many worldwide. (Sushi là một món ăn đặc sản ở Nhật Bản, được yêu thích trên toàn thế giới.) check Treat - Món ăn ngon, thức ăn đặc biệt Phân biệt: Treat ám chỉ những món ăn ngon được ăn trong những dịp đặc biệt hoặc như một phần thưởng, trong khi delicacy thường chỉ món ăn tinh tế và quý giá. Ví dụ: Ice cream is a favorite treat during the hot summer months. (Kem là món ăn yêu thích trong những tháng hè nóng nực.)