VIETNAMESE

giải tội cho

xá tội

word

ENGLISH

Absolve

  
VERB

/æbˈzɒlv/

Forgive sins

"Giải tội cho" là hành động xá tội hoặc tha thứ lỗi lầm.

Ví dụ

1.

Vị linh mục giải tội cho anh ấy.

The priest absolved him of his sins.

2.

Giải tội cho ai đó đòi hỏi sự thấu hiểu lớn.

To absolve someone requires great understanding.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của absolve nhé! check Pardon - Tha thứ Phân biệt: Pardon nhấn mạnh vào việc tha thứ cho một hành động xấu hoặc sai trái mà không có sự trừng phạt, trong khi absolve có thể bao gồm cả việc miễn trừ trách nhiệm. Ví dụ: The president pardoned the criminal for his actions. (Tổng thống đã tha thứ cho tội phạm vì hành động của anh ta.) check Excuse - Xin lỗi, tha thứ Phân biệt: Excuse thường được dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hơn để miễn trách cho ai đó, trong khi absolve mang tính pháp lý hơn, có thể miễn trừ trách nhiệm. Ví dụ: She excused her lateness due to the heavy traffic. (Cô ấy xin lỗi vì đến muộn do kẹt xe.) check Forgive - Tha thứ Phân biệt: Forgive mang tính cá nhân nhiều hơn và có thể chỉ tha thứ cho một hành động sai trái trong mối quan hệ, trong khi absolve có thể là một hành động pháp lý hoặc công nhận. Ví dụ: He forgave his friend for the mistake, understanding that it was unintentional. (Anh ấy đã tha thứ cho người bạn vì lỗi lầm, hiểu rằng đó là vô ý.) check Clear - Xóa bỏ tội lỗi Phân biệt: Clear có thể dùng để chỉ việc xóa bỏ tội lỗi hoặc sự nghi ngờ đối với ai đó, trong khi absolve thường có nghĩa chính thức hơn trong việc miễn trách nhiệm. Ví dụ: The evidence cleared the defendant of all charges. (Bằng chứng đã xóa bỏ tất cả các cáo buộc đối với bị cáo.)