VIETNAMESE

Giải toán

Làm toán

word

ENGLISH

Solve math problems

  
VERB

/sɒlv mæθ ˈprɒbləmz/

Math solving

Giải toán là quá trình tìm lời giải cho các bài toán số học hoặc hình học.

Ví dụ

1.

Học sinh học cách giải toán hiệu quả.

Students learn how to solve math problems efficiently.

2.

Cô ấy thích thử thách bản thân bằng cách giải toán.

She enjoys challenging herself by solving math problems.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solve Math Problems nhé! check Calculate – Tính toán Phân biệt: Calculate nhấn mạnh vào việc thực hiện phép tính để tìm ra kết quả. Ví dụ: Calculate the area of the rectangle to solve the math problem. (Tính diện tích của hình chữ nhật để giải bài toán.) check Analyze – Phân tích Phân biệt: Analyze tập trung vào việc hiểu và phân tích bài toán trước khi giải. Ví dụ: Analyze the question carefully before solving the math problem. (Phân tích câu hỏi cẩn thận trước khi giải bài toán.) check Apply Formulas – Áp dụng công thức Phân biệt: Apply Formulas tập trung vào việc sử dụng các công thức toán học để giải. Ví dụ: Apply the quadratic formula to solve the problem. (Áp dụng công thức bậc hai để giải bài toán.)