VIETNAMESE
Giải nghệ
Nghỉ hưu, rút lui
ENGLISH
Retire
/rɪˈtaɪə/
Step down
Giải nghệ là hành động từ bỏ sự nghiệp hoặc rời khỏi ngành nghề mà mình đã theo đuổi.
Ví dụ
1.
Cô ấy quyết định giải nghệ sau một sự nghiệp thành công.
She decided to retire after a successful career.
2.
Nhiều diễn viên giải nghệ khi họ cảm thấy thời của mình đã qua.
Many actors retire when they feel their time has passed.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Retire khi nói hoặc viết nhé!
Retire from a career – Giải nghệ khỏi sự nghiệp
Ví dụ: She decided to retire from acting at the age of 40.
(Cô ấy quyết định giải nghệ khỏi ngành diễn xuất ở tuổi 40.)
Officially retire – Giải nghệ chính thức
Ví dụ: The athlete officially retired after winning his last championship.
(Vận động viên chính thức giải nghệ sau khi giành chức vô địch cuối cùng.)
Early retirement – Giải nghệ sớm
Ví dụ: He took early retirement to spend more time with his family.
(Anh ấy giải nghệ sớm để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
Forced to retire – Buộc phải giải nghệ
Ví dụ: He was forced to retire due to a serious injury.
(Anh ấy buộc phải giải nghệ vì một chấn thương nghiêm trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết