VIETNAMESE
giải ngân vốn
giải ngân tiền
ENGLISH
Capital disbursement
/ˈkæpɪtl dɪsˈbɜːsmənt/
Funding allocation
"Giải ngân vốn" là quá trình chi trả vốn cho một dự án hoặc khoản vay.
Ví dụ
1.
Giải ngân vốn hỗ trợ hoạt động khởi nghiệp.
Capital disbursement supports startup operations.
2.
Giải ngân vốn tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng.
Capital disbursement funds infrastructure projects.
Ghi chú
Từ giải ngân vốn thuộc lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và đầu tư. Cùng DOL khám phá thêm các thuật ngữ liên quan nhé!
Fund allocation - Phân bổ vốn
Ví dụ:
Capital disbursement requires careful fund allocation.
(Giải ngân vốn đòi hỏi phải phân bổ vốn một cách cẩn thận.)
Disbursement schedule - Lịch giải ngân
Ví dụ:
The disbursement schedule is outlined in the loan agreement.
(Lịch giải ngân được nêu rõ trong hợp đồng vay.)
Capital outlay - Chi tiêu vốn
Ví dụ:
The capital outlay was used for purchasing new equipment.
(Chi tiêu vốn được sử dụng để mua sắm thiết bị mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết