VIETNAMESE
đội vốn
vượt ngân sách
ENGLISH
Cost overrun
/kɒst ˈəʊvərˌrʌn/
Budget excess
"Đội vốn" là tình trạng chi phí thực tế vượt quá ngân sách dự kiến.
Ví dụ
1.
Đội vốn đòi hỏi xem xét lại nguồn vốn.
Cost overruns necessitate funding reviews.
2.
Đội vốn gây áp lực lên ngân sách dự án.
Cost overruns strain project budgets.
Ghi chú
Từ Cost overrun là một từ vựng thuộc lĩnh vực quản lý dự án và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Budget overage – Vượt ngân sách
Ví dụ:
A cost overrun occurs when a project faces budget overage.
(Đội vốn xảy ra khi một dự án bị vượt ngân sách.)
Unexpected expenses – Chi phí phát sinh
Ví dụ:
Poor planning can lead to a cost overrun due to unexpected expenses.
(Lập kế hoạch kém có thể dẫn đến đội vốn do chi phí phát sinh.)
Financial risk – Rủi ro tài chính
Ví dụ:
Excessive cost overrun increases financial risks for investors.
(Việc đội vốn quá mức làm gia tăng rủi ro tài chính cho các nhà đầu tư.)
Project feasibility – Tính khả thi của dự án
Ví dụ:
A cost overrun may affect the project feasibility.
(Đội vốn có thể ảnh hưởng đến tính khả thi của dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết