VIETNAMESE
giai đoạn đầu
bước đầu tiên
ENGLISH
initial stage
/ɪˈnɪʃ.əl steɪʤ/
early phase
Giai đoạn bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
Ví dụ
1.
Giai đoạn đầu của kế hoạch rất quan trọng để thành công.
The initial stage of planning is crucial for success.
2.
Giai đoạn đầu cần thu thập tất cả các tài nguyên cần thiết.
The initial stage requires gathering all necessary resources.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stage nhé!
Phase – Giai đoạn
Phân biệt:
Phase nhấn mạnh vào các giai đoạn tuần tự hoặc rõ ràng trong một quá trình liên tục.
Ví dụ:
The first phase of the project focuses on data collection.
(Giai đoạn đầu của dự án tập trung vào thu thập dữ liệu.)
Step – Bước
Phân biệt:
Step chỉ một bước cụ thể hoặc một hành động nhỏ trong toàn bộ quá trình.
Ví dụ:
Completing this step will prepare you for the next stage.
(Hoàn thành bước này sẽ giúp bạn sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo.)
Level – Cấp độ, mức độ
Phân biệt:
Level đề cập đến mức độ hoặc trình độ trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Ví dụ:
He reached the advanced level of the course.
(Anh ấy đạt đến cấp độ nâng cao của khóa học.)
Period – Thời kỳ
Phân biệt:
Period nhấn mạnh về một khoảng thời gian cụ thể trong một giai đoạn lớn hơn.
Ví dụ:
This period of history saw many technological advancements.
(Thời kỳ này trong lịch sử chứng kiến nhiều tiến bộ công nghệ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết