VIETNAMESE
giai đoạn 2
bước thứ hai
ENGLISH
second stage
/ˈsɛk.ənd steɪʤ/
phase two
Giai đoạn tiếp theo trong quá trình hoặc sự kiện, thường đi sau giai đoạn 1.
Ví dụ
1.
Dự án chuyển sang giai đoạn 2 của phát triển.
The project moved to the second stage of development.
2.
Giai đoạn 2 bao gồm các nhiệm vụ phức tạp hơn.
The second stage involves more complex tasks.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stage nhé!
Phase – Giai đoạn
Phân biệt:
Phase nhấn mạnh vào các giai đoạn tuần tự hoặc rõ ràng trong một quá trình liên tục.
Ví dụ:
The first phase of the project focuses on data collection.
(Giai đoạn đầu của dự án tập trung vào thu thập dữ liệu.)
Step – Bước
Phân biệt:
Step chỉ một bước cụ thể hoặc một hành động nhỏ trong toàn bộ quá trình.
Ví dụ:
Completing this step will prepare you for the next stage.
(Hoàn thành bước này sẽ giúp bạn sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo.)
Level – Cấp độ, mức độ
Phân biệt:
Level đề cập đến mức độ hoặc trình độ trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Ví dụ:
He reached the advanced level of the course.
(Anh ấy đạt đến cấp độ nâng cao của khóa học.)
Period – Thời kỳ
Phân biệt:
Period nhấn mạnh về một khoảng thời gian cụ thể trong một giai đoạn lớn hơn.
Ví dụ:
This period of history saw many technological advancements.
(Thời kỳ này trong lịch sử chứng kiến nhiều tiến bộ công nghệ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết