VIETNAMESE
Giai điệu nhẹ nhàng
Nhẹ nhàng, dịu dàng
ENGLISH
Soft
/sɒft/
Gentle
Giai điệu nhẹ nhàng là âm thanh thanh thoát, không quá mạnh mẽ hoặc gây cảm giác nặng nề.
Ví dụ
1.
Giai điệu nhẹ nhàng trong nền tạo nên bầu không khí thư thái.
The soft music in the background created a calming atmosphere.
2.
Nghệ sĩ đã sáng tác một giai điệu nhẹ nhàng cho bài hát ru.
The artist composed a soft melody for the lullaby.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Soft nhé!
Gentle – Nhẹ nhàng, êm ái
Phân biệt:
Gentle ám chỉ sự nhẹ nhàng và dịu dàng của âm thanh, trong khi soft thường dùng để chỉ âm thanh không mạnh mẽ hoặc gây cảm giác dễ chịu.
Ví dụ:
The gentle breeze made the leaves rustle softly.
(Cơn gió nhẹ nhàng làm lá cây xào xạc nhẹ nhàng.)
Subdued – Mềm mại, nhẹ nhàng
Phân biệt:
Subdued chỉ những âm thanh yếu, không mạnh mẽ, trong khi soft có thể chỉ âm thanh thanh thoát nhưng vẫn có thể được nghe rõ ràng.
Ví dụ:
The subdued music created a calm atmosphere in the room.
(Nhạc nhẹ nhàng tạo ra một không gian yên tĩnh trong phòng.)
Tender – Mềm mại, dịu dàng
Phân biệt:
Tender có thể dùng để miêu tả sự mềm mại, nhẹ nhàng trong âm thanh, nhưng cũng có thể chỉ sự tình cảm hoặc sự dịu dàng trong hành động.
Ví dụ:
The tender melody made everyone feel relaxed.
(Giai điệu dịu dàng khiến mọi người cảm thấy thư giãn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết