VIETNAMESE

Giai điệu bắt tai

Hấp dẫn, thu hút

word

ENGLISH

Catchy

  
ADJ

/ˈkæʧi/

Memorable

Giai điệu bắt tai là tính chất của một bài hát hoặc âm thanh dễ nghe, dễ ghi nhớ.

Ví dụ

1.

Bài hát có giai điệu bắt tai mà ai cũng ngân nga theo được.

The song has a catchy tune that everyone hums along to.

2.

Cô ấy đã viết một đoạn nhạc bắt tai cho quảng cáo.

She wrote a catchy jingle for the advertisement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Catchy nhé! check Memorable – Dễ nhớ, đáng nhớ Phân biệt: Memorable nhấn mạnh vào khả năng dễ nhớ của âm nhạc hoặc lời bài hát, trong khi catchy đề cập đến tính dễ nghe và lôi cuốn ngay từ lần đầu nghe. Ví dụ: The memorable chorus stayed in my head all day. (Điệp khúc dễ nhớ cứ ám ảnh tôi suốt cả ngày.) check Toe-tapping – Kích thích người nghe nhún nhảy Phân biệt: Toe-tapping chỉ những bài hát làm người nghe muốn nhún nhảy hoặc gõ nhịp theo, trong khi catchy chỉ sự dễ nghe và dễ ghi nhớ. Ví dụ: The toe-tapping beat made everyone get up and dance. (Giai điệu khiến mọi người đứng dậy và nhảy múa.) check Singable – Có thể hát theo Phân biệt: Singable chỉ những bài hát có giai điệu dễ dàng hát theo, trong khi catchy không chỉ là dễ nhớ mà còn thu hút ngay lập tức. Ví dụ: The singable melody made the song popular among all ages. (Giai điệu dễ hát theo khiến bài hát trở nên phổ biến ở mọi lứa tuổi.)