VIETNAMESE

Giải đề

Làm đề

word

ENGLISH

Solve tests

  
VERB

/sɒlv tɛsts/

Practice tests

Giải đề là việc làm một bài kiểm tra hoặc bài thi mẫu để luyện tập.

Ví dụ

1.

Giáo viên khuyến khích học sinh giải đề để chuẩn bị cho kỳ thi.

The teacher encouraged students to solve tests to prepare for exams.

2.

Luyện tập cách giải đề cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.

Practicing how to solve tests improves time management skills.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solve Tests nhé! check Attempt Practice Tests – Thử sức với đề thi mẫu Phân biệt: Attempt Practice Tests nhấn mạnh vào việc làm bài kiểm tra thử để đánh giá khả năng. Ví dụ: Attempting practice tests is a good way to prepare for exams. (Thử sức với đề thi mẫu là cách tốt để chuẩn bị cho các kỳ thi.) check Work on Sample Papers – Làm đề mẫu Phân biệt: Work on Sample Papers tập trung vào việc làm đề thi mẫu để làm quen với cấu trúc bài thi. Ví dụ: Students worked on sample papers to improve their exam skills. (Học sinh làm các đề mẫu để cải thiện kỹ năng làm bài thi.) check Take a mock test – Bài thi thử Phân biệt: Take a mock test nhấn mạnh vào việc thi thử để mô phỏng kỳ thi thực tế. Ví dụ: Taking mock tests helps reduce anxiety on exam day. (Làm bài thi thử giúp giảm căng thẳng vào ngày thi thực tế.)