VIETNAMESE

giá vốn bán hàng

giá vốn hàng bán

word

ENGLISH

Cost of goods sold

  
NOUN

/kɒst əv ɡʊdz səʊld/

Inventory cost

"Giá vốn bán hàng" là chi phí trực tiếp liên quan đến việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Giá vốn bán hàng ảnh hưởng đến lợi nhuận gộp.

Cost of goods sold impacts gross profit.

2.

Giá vốn bán hàng được khấu trừ từ doanh thu.

Cost of goods sold is deducted from revenue.

Ghi chú

Từ giá vốn bán hàng là một thuật ngữ quan trọng trong kế toán quản trị. Cùng DOL khám phá các thuật ngữ liên quan nhé! check Gross profit margin - Biên lợi nhuận gộp Ví dụ: Gross profit margin is calculated by subtracting COGS from sales revenue. (Biên lợi nhuận gộp được tính bằng cách trừ giá vốn hàng bán khỏi doanh thu bán hàng.) check Production overhead - Chi phí sản xuất chung Ví dụ: Production overhead is included in the calculation of COGS. (Chi phí sản xuất chung được tính vào giá vốn hàng bán.) check Inventory turnover - Vòng quay hàng tồn kho Ví dụ: A high inventory turnover indicates efficient management of COGS. (Vòng quay hàng tồn kho cao cho thấy quản lý giá vốn hàng bán hiệu quả.)