VIETNAMESE

Bình ổn giá

Ổn định giá cả

word

ENGLISH

Price stabilization

  
NOUN

/praɪs ˌsteɪbəlaɪˈzeɪʃən/

Cost control

“Bình ổn giá” là các biện pháp được thực hiện nhằm giữ giá cả hàng hóa và dịch vụ ổn định trên thị trường.

Ví dụ

1.

Chính phủ thực hiện chính sách bình ổn giá.

The government implemented price stabilization policies.

2.

Bình ổn giá ngăn ngừa lạm phát và đầu cơ.

Stabilizing prices prevents inflation and speculation.

Ghi chú

Từ Bình ổn giá là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và chính sách công. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Price control – Kiểm soát giá Ví dụ: Governments implement price control measures to achieve price stabilization. (Chính phủ áp dụng các biện pháp kiểm soát giá để đạt được bình ổn giá.) check Inflation management – Quản lý lạm phát Ví dụ: Price stabilization helps in managing inflation effectively. (Bình ổn giá giúp quản lý lạm phát một cách hiệu quả.) check Supply and demand balance – Cân bằng cung cầu Ví dụ: Ensuring supply and demand balance is key to price stabilization. (Đảm bảo cân bằng cung cầu là yếu tố then chốt trong bình ổn giá.) check Price ceiling – Giá trần Ví dụ: Price ceilings are introduced as part of price stabilization policies. (Giá trần được áp dụng như một phần của các chính sách bình ổn giá.) check Subsidy programs – Chương trình trợ cấp Ví dụ: Subsidy programs are often used to maintain price stabilization in essential goods. (Các chương trình trợ cấp thường được sử dụng để duy trì bình ổn giá đối với các mặt hàng thiết yếu.)