VIETNAMESE
giá trị vô hình
giá trị phi vật chất
ENGLISH
intangible value
/ɪnˈtæn.dʒə.bəl ˈvæl.juː/
non-material worth
“Giá trị vô hình” là các giá trị không thể đo lường trực tiếp, như cảm xúc, danh tiếng hoặc tinh thần.
Ví dụ
1.
Niềm tin và lòng trung thành là giá trị vô hình quan trọng trong các mối quan hệ.
Trust and loyalty are intangible values essential to relationships.
2.
Giá trị vô hình thường định nghĩa chất lượng cuộc sống.
Intangible values often define the quality of life.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của intangible value nhé!
Non-material value – Giá trị phi vật chất
Phân biệt:
Non-material value nhấn mạnh vào các giá trị không liên quan đến vật chất, như tình yêu, hạnh phúc hoặc lòng trung thành, trong khi intangible value có thể bao gồm cả yếu tố vô hình trong kinh doanh hoặc văn hóa.
Ví dụ:
Family and friendships bring non-material value to our lives.
(Gia đình và tình bạn mang lại giá trị phi vật chất cho cuộc sống của chúng ta.)
Intrinsic value – Giá trị nội tại
Phân biệt:
Intrinsic value đề cập đến giá trị vốn có của một thứ gì đó, không phụ thuộc vào cách người khác đánh giá nó, trong khi intangible value nhấn mạnh vào những giá trị không thể đo lường trực tiếp.
Ví dụ:
True happiness has intrinsic value that money cannot buy.
(Hạnh phúc thực sự có giá trị nội tại mà tiền không thể mua được.)
Emotional value – Giá trị cảm xúc
Phân biệt:
Emotional value chỉ những giá trị gắn liền với cảm xúc và sự kết nối cá nhân, trong khi intangible value có thể bao gồm cả yếu tố danh tiếng hoặc tinh thần.
Ví dụ:
This old watch has great emotional value because it was a gift from my grandfather.
(Chiếc đồng hồ cũ này có giá trị cảm xúc lớn vì nó là món quà từ ông nội tôi.)
Symbolic value – Giá trị biểu tượng
Phân biệt:
Symbolic value nhấn mạnh vào ý nghĩa tượng trưng mà một vật thể hoặc ý niệm mang lại, trong khi intangible value có thể bao hàm cả các khía cạnh phi vật chất khác.
Ví dụ:
The national flag holds strong symbolic value for the country’s citizens.
(Quốc kỳ mang giá trị biểu tượng mạnh mẽ đối với công dân của đất nước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết