VIETNAMESE
giá trị văn hóa
giá trị truyền thống
ENGLISH
cultural value
/ˈkʌl.tʃər.əl ˈvæl.juː/
heritage worth, cultural significance
“Giá trị văn hóa” là những đặc điểm, phong tục và truyền thống phản ánh bản sắc của một nền văn hóa.
Ví dụ
1.
Giá trị văn hóa được bảo tồn qua các lễ hội và nghi lễ.
Cultural values are preserved through festivals and rituals.
2.
Bảo vệ giá trị văn hóa đảm bảo sự tiếp nối của các truyền thống.
Protecting cultural values ensures the continuity of traditions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cultural value nhé!
Heritage value - giá trị di sản
Phân biệt:
Heritage value tập trung vào những yếu tố văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, trong khi cultural value mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả niềm tin, phong tục và truyền thống hiện tại.
Ví dụ:
The ancient temple holds great heritage value for the local community.
(Ngôi đền cổ mang giá trị di sản to lớn đối với cộng đồng địa phương.)
Traditional value - giá trị truyền thống
Phân biệt:
Traditional value nhấn mạnh vào các giá trị được duy trì qua nhiều thế hệ, trong khi cultural value có thể bao gồm cả những giá trị mới phát triển trong xã hội hiện đại.
Ví dụ:
Respect for elders is a key traditional value in many Asian cultures.
(Sự tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị truyền thống quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á.)
Ethnic value - giá trị dân tộc
Phân biệt:
Ethnic value đề cập đến những giá trị đặc trưng của một nhóm dân tộc cụ thể, trong khi cultural value có thể áp dụng cho cả các nền văn hóa rộng lớn hơn.
Ví dụ:
Folk dances and songs reflect the ethnic values of indigenous groups.
(Các điệu múa và bài hát dân gian phản ánh giá trị dân tộc của các nhóm bản địa.)
Societal value - giá trị xã hội
Phân biệt:
Societal value đề cập đến các giá trị mà một xã hội coi trọng, có thể bao gồm nhưng không giới hạn trong văn hóa, trong khi cultural value chỉ tập trung vào các yếu tố đặc trưng của một nền văn hóa.
Ví dụ:
Equality and justice are fundamental societal values.
(Bình đẳng và công lý là những giá trị xã hội cơ bản.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết