VIETNAMESE

giá trị nhân văn

giá trị nhân đạo

word

ENGLISH

Humanitarian value

  
NOUN

/ˌhjuːmənɪˈtɛərɪən ˈvæljuː/

Ethical value

"Giá trị nhân văn" là giá trị gắn liền với phẩm chất con người và xã hội.

Ví dụ

1.

Giá trị nhân văn định hình các chính sách cộng đồng.

Humanitarian values shape community policies.

2.

Giá trị nhân văn hướng dẫn các quyết định đạo đức.

Humanitarian values guide ethical decisions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của humanitarian value nhé! check Ethical value - Giá trị đạo đức Phân biệt: Ethical value liên quan đến các nguyên tắc đạo đức và nhân văn trong xã hội, tương tự như humanitarian value nhưng tập trung vào đạo đức cá nhân và tập thể. Ví dụ: Honesty is considered an important ethical value. (Trung thực được coi là một giá trị đạo đức quan trọng.) check Social value - Giá trị xã hội Phân biệt: Social value nhấn mạnh vào tác động của một hành động hoặc chính sách đối với cộng đồng, khác với humanitarian value có thể chỉ tập trung vào lòng nhân ái. Ví dụ: Volunteer work contributes to social value. (Công việc tình nguyện đóng góp vào giá trị xã hội.) check Compassionate value - Giá trị nhân ái Phân biệt: Compassionate value đề cập đến lòng trắc ẩn và tình thương giữa con người, giống với humanitarian value nhưng tập trung vào lòng tốt cá nhân. Ví dụ: Helping others reflects strong compassionate values. (Giúp đỡ người khác thể hiện giá trị nhân ái mạnh mẽ.)