VIETNAMESE

giá trị tương đương

giá trị thay thế

word

ENGLISH

Equivalent value

  
NOUN

/ɪˈkwɪvələnt ˈvæljuː/

Comparable value

"Giá trị tương đương" là giá trị có thể thay thế hoặc tương ứng trong một bối cảnh cụ thể.

Ví dụ

1.

Giá trị tương đương đơn giản hóa thương mại quốc tế.

Equivalent values simplify international trade.

2.

Giá trị tương đương đảm bảo phân bổ tài nguyên.

Equivalent values ensure resource allocation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của equivalent value nhé! check Comparable worth - Giá trị tương đương Phân biệt: Comparable worth đề cập đến giá trị có thể so sánh được với một thứ khác, tương tự equivalent value nhưng thường dùng để so sánh mức độ công bằng. Ví dụ: The two products have a comparable worth in different markets. (Hai sản phẩm có giá trị tương đương trên các thị trường khác nhau.) check Exchangeable value - Giá trị quy đổi Phân biệt: Exchangeable value tập trung vào khả năng quy đổi giá trị của một vật hoặc tiền tệ, khác với equivalent value có thể không liên quan đến quy đổi trực tiếp. Ví dụ: The currency has a high exchangeable value in international trade. (Đồng tiền này có giá trị quy đổi cao trong thương mại quốc tế.) check Balanced value - Giá trị cân bằng Phân biệt: Balanced value mô tả một giá trị không chênh lệch đáng kể so với một giá trị khác, giống với equivalent value nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn. Ví dụ: The negotiation aimed at achieving a balanced value for both parties. (Cuộc đàm phán nhằm đạt được giá trị cân bằng cho cả hai bên.)