VIETNAMESE
giá trị quyền sử dụng đất
giá trị sử dụng đất
ENGLISH
Land use right value
/lænd juːz raɪt ˈvæljuː/
Economic land value
"Giá trị quyền sử dụng đất" là giá trị kinh tế gắn với quyền sử dụng đất.
Ví dụ
1.
Giá trị quyền sử dụng đất ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị.
Land use rights influence urban planning.
2.
Giá trị quyền sử dụng đất ảnh hưởng đến đầu tư bất động sản.
Land use right values affect property investments.
Ghi chú
Giá trị quyền sử dụng đất là một từ vựng thuộc lĩnh vực bất động sản và pháp luật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Leasehold value - Giá trị thuê đất
Ví dụ:
Leasehold value is determined by the duration of the land use rights.
(Giá trị thuê đất được xác định bởi thời gian của quyền sử dụng đất.)
Real estate appraisal - Thẩm định bất động sản
Ví dụ:
The land use right value is included in real estate appraisals.
(Giá trị quyền sử dụng đất được bao gồm trong thẩm định bất động sản.)
Land valuation - Định giá đất
Ví dụ:
Land valuation helps determine the financial worth of land use rights.
(Định giá đất giúp xác định giá trị tài chính của quyền sử dụng đất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết