VIETNAMESE

giá trị nghiệm thu

giá trị phê duyệt

word

ENGLISH

Acceptance value

  
NOUN

/ækˈsɛptəns ˈvæljuː/

Certified value

"Giá trị nghiệm thu" là giá trị được xác nhận sau khi hoàn thành một công trình hoặc sản phẩm.

Ví dụ

1.

Giá trị nghiệm thu xác nhận bàn giao dự án.

Acceptance values certify project handovers.

2.

Giá trị nghiệm thu được xác nhận sau khi hoàn thành dự án.

Acceptance value is confirmed after project completion.

Ghi chú

Từ giá trị nghiệm thu là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng và hợp đồng, chỉ giá trị tài chính của công việc hoặc sản phẩm đã được nghiệm thu bởi bên mua hoặc bên giám sát. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Approved value - Giá trị được phê duyệt Ví dụ: The approved value is determined after the inspection process. (Giá trị được phê duyệt được xác định sau quá trình kiểm tra.) check Completion value - Giá trị hoàn thành Ví dụ: The acceptance value equals the completion value of the project. (Giá trị nghiệm thu bằng với giá trị hoàn thành của dự án.) check Inspection report - Báo cáo kiểm tra Ví dụ: The acceptance value is documented in the inspection report. (Giá trị nghiệm thu được ghi nhận trong báo cáo kiểm tra.)