VIETNAMESE
giá trị con người
giá trị nhân văn
ENGLISH
human value
/ˈhjuː.mən ˈvæl.juː/
dignity, worth
“Giá trị con người” là những phẩm chất, đặc điểm và tiềm năng làm nên giá trị và phẩm giá của một người.
Ví dụ
1.
Tôn trọng giá trị con người là điều cần thiết trong bất kỳ xã hội nào.
Respect for human value is essential in any society.
2.
Giá trị con người là nền tảng của các quyết định mang tính đạo đức.
Human values form the foundation of ethical decision-making.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của human value nhé!
Human dignity – nhân phẩm
Phân biệt:
Human dignity nhấn mạnh đến phẩm giá vốn có của con người, trong khi human value có thể bao gồm cả tiềm năng và phẩm chất của một người.
Ví dụ:
Every individual deserves to be treated with human dignity.
(Mọi cá nhân đều xứng đáng được đối xử với nhân phẩm.)
Core values – giá trị cốt lõi
Phân biệt:
Core values đề cập đến những giá trị quan trọng nhất hướng dẫn hành vi con người, trong khi human value bao gồm cả phẩm chất nội tại và đạo đức.
Ví dụ:
Integrity and compassion are core values in many cultures.
(Chính trực và lòng trắc ẩn là những giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa.)
Moral worth – giá trị đạo đức
Phân biệt:
Moral worth tập trung vào giá trị đạo đức của một người dựa trên hành động của họ, trong khi human value rộng hơn, bao gồm cả phẩm chất và tiềm năng con người.
Ví dụ:
A person’s moral worth is judged by their actions.
(Giá trị đạo đức của một người được đánh giá qua hành động của họ.)
Intrinsic value – giá trị nội tại
Phân biệt:
Intrinsic value nhấn mạnh đến giá trị vốn có của con người mà không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài, trong khi human value có thể bao gồm cả những yếu tố xã hội và cá nhân.
Ví dụ:
Every human being has an intrinsic value that should be respected.
(Mỗi con người đều có giá trị nội tại cần được tôn trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết