VIETNAMESE

giá tiền

chi phí

word

ENGLISH

Cost

  
NOUN

/kɒst/

Expense

"Giá tiền" là số tiền cần trả để sở hữu một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Chi phí định hình chiến lược giá.

Costs dictate pricing strategies.

2.

Giá tiền là yếu tố cần thiết trong lập kế hoạch tài chính.

Costs are essential for financial planning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cost nhé! check Price - Giá Phân biệt: Price chỉ số tiền cần trả để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, trong khi cost có thể bao gồm cả chi phí phát sinh khác. Ví dụ: The price of the new phone is quite high. (Giá của chiếc điện thoại mới khá cao.) check Expense - Chi phí Phân biệt: Expense thường dùng cho chi phí phải bỏ ra để vận hành hoặc duy trì một thứ gì đó, khác với cost chỉ chi phí chung chung. Ví dụ: Rent is a major expense for most households. (Tiền thuê nhà là một khoản chi phí lớn đối với hầu hết các hộ gia đình.) check Charge - Phí Phân biệt: Charge thường dùng khi nói về phí dịch vụ hoặc phí bổ sung, trong khi cost mang nghĩa rộng hơn về chi phí tổng thể. Ví dụ: The hotel adds a service charge to the bill. (Khách sạn tính thêm phí dịch vụ vào hóa đơn.)