VIETNAMESE
đơn giá tiền lương
mức lương trên đơn vị
ENGLISH
Wage unit price
/weɪʤ ˈjuːnɪt praɪs/
Salary per unit
"Đơn giá tiền lương" là mức tiền lương được tính trên mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ
1.
Đơn giá tiền lương phù hợp với chi phí lao động.
Wage unit prices align with labor costs.
2.
Đơn giá tiền lương thúc đẩy năng suất.
Wage unit prices motivate productivity.
Ghi chú
Từ Wage unit price là một từ vựng thuộc lĩnh vực nhân sự và quản lý lao động. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Hourly rate – Mức lương theo giờ
Ví dụ:
The wage unit price is determined based on the hourly rate of employees.
(Đơn giá tiền lương được xác định dựa trên mức lương theo giờ của nhân viên.)
Salary structure – Cấu trúc lương
Ví dụ:
A company’s wage unit price is part of its salary structure.
(Đơn giá tiền lương của một công ty là một phần của cấu trúc lương.)
Payroll calculation – Tính lương
Ví dụ:
The HR department uses the wage unit price for payroll calculations.
(Phòng nhân sự sử dụng đơn giá tiền lương để tính lương.)
Labor cost – Chi phí nhân công
Ví dụ:
Managing the wage unit price helps control labor costs.
(Quản lý đơn giá tiền lương giúp kiểm soát chi phí nhân công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết