VIETNAMESE

gia huấn

lời dạy gia đình

word

ENGLISH

family teachings

  
NOUN

/ˈfæm.ɪ.li ˈtiːtʃɪŋz/

moral guidance, household instruction

"Gia huấn" là lời dạy hoặc bài học từ cha mẹ hoặc bậc trưởng bối dành cho con cháu, nhằm truyền đạt đạo đức và giá trị sống.

Ví dụ

1.

Gia huấn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách.

Family teachings play a crucial role in shaping character.

2.

Nhiều gia đình gìn giữ giá trị của họ qua gia huấn.

Many families preserve their values through family teachings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của family teachings nhé! check Parental guidance – Sự hướng dẫn của cha mẹ Phân biệt: Parental guidance nhấn mạnh vào lời khuyên và định hướng của cha mẹ dành cho con cái. Ví dụ: His parental guidance shaped his strong moral values. (Sự hướng dẫn của cha mẹ đã hình thành những giá trị đạo đức vững chắc cho anh ấy.) check Ancestral wisdom – Trí tuệ tổ tiên Phân biệt: Ancestral wisdom tập trung vào những bài học, kinh nghiệm truyền từ thế hệ trước. Ví dụ: The ancestral wisdom of his family emphasized respect and honor. (Trí tuệ tổ tiên của gia đình anh ấy nhấn mạnh sự tôn trọng và danh dự.) check Household doctrine – Giáo lý gia đình Phân biệt: Household doctrine là các nguyên tắc và quy tắc mà một gia đình áp dụng để giáo dục con cháu. Ví dụ: Their household doctrine stressed discipline and integrity. (Giáo lý gia đình họ nhấn mạnh kỷ luật và sự chính trực.) check Moral upbringing – Sự nuôi dạy đạo đức Phân biệt: Moral upbringing đề cập đến quá trình dạy dỗ trẻ em về giá trị đạo đức và chuẩn mực xã hội. Ví dụ: A strong moral upbringing helps children grow into responsible adults. (Một sự nuôi dạy đạo đức vững chắc giúp trẻ em trở thành người trưởng thành có trách nhiệm.)