VIETNAMESE

huấn dụ

bài học đạo đức

word

ENGLISH

Moral instruction

  
NOUN

/ˈmɔːrəl ɪnˈstrʌkʃn/

moral lesson

“Huấn dụ” là bài học hoặc lời khuyên răn trong các câu chuyện hoặc ngụ ngôn.

Ví dụ

1.

Giáo viên đã truyền đạt một huấn dụ về tính trung thực và chính trực.

The teacher delivered a moral instruction about honesty and integrity.

2.

Huấn dụ là một phần cốt lõi của các chương trình giáo dục nhân cách.

Moral instruction is a core part of character education programs.

Ghi chú

Moral Instruction là một từ vựng thuộc văn học và giáo dục. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Moral Lesson – Bài học đạo đức Ví dụ: Many fables include a moral lesson to teach children about values. (Nhiều câu chuyện ngụ ngôn bao gồm một bài học đạo đức để dạy trẻ về giá trị.) check Ethical Guidance – Hướng dẫn đạo đức Ví dụ: Moral instruction provides ethical guidance through storytelling. (Huấn dụ cung cấp hướng dẫn đạo đức thông qua việc kể chuyện.) check Life Advice – Lời khuyên trong cuộc sống Ví dụ: Moral instruction often contains life advice for readers or listeners. (Huấn dụ thường chứa đựng lời khuyên trong cuộc sống cho người đọc hoặc người nghe.)