VIETNAMESE
Giá đóng cửa
Giá cuối phiên
ENGLISH
Closing price
/ˈkloʊzɪŋ praɪs/
End-of-day price
“Giá đóng cửa” là giá cuối cùng của một cổ phiếu hoặc tài sản trên thị trường trong một phiên giao dịch.
Ví dụ
1.
Giá đóng cửa phản ánh hiệu suất của ngày.
The closing price reflects the day’s performance.
2.
Giá đóng cửa rất quan trọng cho phân tích cổ phiếu.
Closing prices are critical for stock analysis.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của closing price nhé!
Final price - Giá cuối cùng
Phân biệt:
Final price là mức giá được xác nhận sau tất cả các giao dịch trong phiên, tương tự như closing price, nhưng có thể được sử dụng trong các trường hợp không chỉ là cổ phiếu.
Ví dụ:
The final price of the property was higher than the initial offer.
(Giá cuối cùng của tài sản cao hơn so với đề nghị ban đầu.)
End-of-day price - Giá cuối ngày
Phân biệt:
End-of-day price là mức giá của cổ phiếu hoặc tài sản vào cuối ngày giao dịch, tương tự như closing price, nhưng có thể nhấn mạnh vào thời gian kết thúc giao dịch trong ngày.
Ví dụ:
The end-of-day price of the stock showed a slight increase.
(Giá cuối ngày của cổ phiếu cho thấy một sự tăng nhẹ.)
Market close price - Giá đóng cửa thị trường
Phân biệt:
Market close price là mức giá của tài sản hoặc cổ phiếu vào lúc thị trường đóng cửa, tương tự như closing price, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thị trường tài chính.
Ví dụ:
The market close price of gold was reported at $1,800 per ounce.
(Giá đóng cửa thị trường của vàng được báo cáo là 1.800 đô la mỗi ounce.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết