VIETNAMESE
Tỷ giá đô
Tỷ giá đồng USD
ENGLISH
USD exchange rate
/ˌjuːɛsˈdiː ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/
Dollar rate
“Tỷ giá đô” là tỷ giá hối đoái của đồng đô la Mỹ so với đồng tiền nội địa.
Ví dụ
1.
Tỷ giá đô la Mỹ thay đổi do các sự kiện toàn cầu.
The USD exchange rate fluctuates due to global events.
2.
Hiểu rõ tỷ giá đô rất quan trọng trong giao dịch ngoại hối.
Understanding USD rates is crucial for forex trading.
Ghi chú
Từ Tỷ giá đô là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và thị trường ngoại hối. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Currency pair - Cặp tiền tệ
Ví dụ:
The USD exchange rate is represented as a currency pair, such as USD/EUR.
(Tỷ giá đô được biểu diễn dưới dạng cặp tiền tệ, chẳng hạn USD/EUR.)
Exchange rate fluctuations - Biến động tỷ giá
Ví dụ:
Exchange rate fluctuations directly impact the USD exchange rate.
(Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá đô.)
Base currency - Tiền tệ cơ sở
Ví dụ:
In forex trading, the USD is often used as the base currency.
(Trong giao dịch ngoại hối, đô la Mỹ thường được sử dụng làm tiền tệ cơ sở.)
Market benchmark - Chỉ số chuẩn thị trường
Ví dụ:
The USD exchange rate serves as a market benchmark for other currencies.
(Tỷ giá đô đóng vai trò là chỉ số chuẩn thị trường cho các loại tiền tệ khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết