VIETNAMESE

Giá cao

Giá cao

word

ENGLISH

High price

  
NOUN

/haɪ praɪs/

Expensive

“Giá cao” là mức giá vượt quá trung bình hoặc mức giá tiêu chuẩn trên thị trường.

Ví dụ

1.

Giá cao phản ánh chất lượng cao cấp của sản phẩm.

The high price reflects the product's premium quality.

2.

Giá cao có thể làm giảm sức mua của người nhạy cảm với giá.

High prices can deter price-sensitive buyers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của high price nhé! check Premium price - Giá cao cấp Phân biệt: Premium price là mức giá cao hơn bình thường dành cho các sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, tương tự như high price, nhưng thường đi kèm với chất lượng hoặc thương hiệu cao. Ví dụ: The premium price of the product reflects its high quality. (Giá cao cấp của sản phẩm phản ánh chất lượng cao của nó.) check Expensive price - Giá đắt Phân biệt: Expensive price chỉ mức giá cao so với tiêu chuẩn hoặc mức giá trung bình của thị trường, giống như high price, nhưng có thể nhấn mạnh sự đắt đỏ. Ví dụ: The expensive price of the item makes it less accessible to most people. (Giá đắt của món hàng khiến nó ít tiếp cận được với đa số người tiêu dùng.) check Overpriced - Định giá quá cao Phân biệt: Overpriced ám chỉ một mức giá được coi là quá cao so với giá trị thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ, thường mang tính chất không hợp lý. Ví dụ: The restaurant’s dishes are overpriced for the quality they offer. (Các món ăn của nhà hàng được định giá quá cao so với chất lượng mà họ cung cấp.)