VIETNAMESE

Giá cao cắt cổ

Giá cắt cổ

word

ENGLISH

Exorbitant price

  
NOUN

/ɪɡˈzɔːbɪtənt praɪs/

Overpriced

“Giá cao cắt cổ” là mức giá cực kỳ cao và không hợp lý, thường gây khó khăn cho người mua.

Ví dụ

1.

Giá cao cắt cổ khiến món hàng trở nên không thể mua được.

The exorbitant price made the item unaffordable.

2.

Giá cắt cổ làm tổn hại lòng tin của khách hàng.

Exorbitant pricing damages customer trust.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của exorbitant price nhé! check Outrageous price - Giá cắt cổ Phân biệt: Outrageous price là mức giá cực kỳ cao và không hợp lý, tương tự như exorbitant price, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự phản cảm hoặc bất hợp lý của giá cả. Ví dụ: The outrageous price of the concert tickets made many fans hesitant to buy. (Giá cắt cổ của vé concert khiến nhiều fan ngần ngại khi mua.) check Sky-high price - Giá trên trời Phân biệt: Sky-high price ám chỉ mức giá cực kỳ cao, gần như không thể chấp nhận được, tương tự như exorbitant price, nhưng có thể nhấn mạnh sự vô lý của mức giá đó. Ví dụ: The sky-high price of the designer handbag shocked customers. (Giá trên trời của chiếc túi xách thiết kế đã làm khách hàng ngạc nhiên.) check Unreasonable price - Giá không hợp lý Phân biệt: Unreasonable price chỉ mức giá quá cao và không hợp lý, khiến người mua cảm thấy mức giá không tương xứng với giá trị sản phẩm, tương tự như exorbitant price. Ví dụ: The unreasonable price of the phone led many customers to look for alternatives. (Giá không hợp lý của chiếc điện thoại đã khiến nhiều khách hàng tìm kiếm các lựa chọn thay thế.)