VIETNAMESE

Giá cả phù hợp

Giá hợp lý

word

ENGLISH

Reasonable price

  
NOUN

/ˈriːznəbl praɪs/

Fair price

“Giá cả phù hợp” là mức giá được đánh giá là hợp lý và phù hợp với thị trường hoặc khả năng chi trả của người tiêu dùng.

Ví dụ

1.

Cửa hàng cung cấp hàng hóa chất lượng cao với giá cả phù hợp.

The store offers high-quality goods at reasonable prices.

2.

Giá cả phù hợp thu hút khách hàng trung thành.

Reasonable pricing attracts loyal customers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của reasonable price nhé! check Fair price - Giá công bằng Phân biệt: Fair price là mức giá được cho là hợp lý và công bằng, không quá cao cũng không quá thấp, giống như reasonable price, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự công bằng trong giao dịch. Ví dụ: The seller offered a fair price for the used car. (Người bán đã đưa ra một mức giá công bằng cho chiếc xe đã qua sử dụng.) check Affordable price - Giá phải chăng Phân biệt: Affordable price là mức giá mà người tiêu dùng có thể chi trả được, tương tự như reasonable price, nhưng có thể nhấn mạnh khả năng chi trả của người tiêu dùng. Ví dụ: The affordable price of the service made it accessible to most people. (Giá cả phải chăng của dịch vụ khiến nó trở nên dễ tiếp cận với đa số mọi người.) check Competitive price - Giá cạnh tranh Phân biệt: Competitive price là mức giá có thể cạnh tranh với các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự trên thị trường, tương tự như reasonable price, nhưng nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh. Ví dụ: The company offers a competitive price to attract more customers. (Công ty đưa ra giá cả cạnh tranh để thu hút nhiều khách hàng hơn.)