VIETNAMESE

Giá bán sỉ

Giá sỉ

word

ENGLISH

Wholesale price

  
NOUN

/ˈhoʊlseɪl praɪs/

Bulk price

“Giá bán sỉ” là giá bán hàng hóa khi giao dịch số lượng lớn, thường thấp hơn giá bán lẻ.

Ví dụ

1.

Giá bán sỉ có thể thương lượng cho đơn hàng lớn.

The wholesale price is negotiable for large orders.

2.

Giá sỉ khuyến khích mua hàng số lượng lớn.

Wholesale pricing encourages bulk purchases.

Ghi chú

Từ wholesale price là một từ vựng thuộc lĩnh vực bán lẻ và thương mại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Retail price - Giá bán lẻ Ví dụ: The retail price is usually higher than the wholesale price. (Giá bán lẻ thường cao hơn giá bán sỉ.) check Bulk pricing - Giá bán theo số lượng lớn Ví dụ: Bulk pricing is often offered to businesses that purchase large quantities of goods. (Giá bán theo số lượng lớn thường được cung cấp cho các doanh nghiệp mua hàng hóa với số lượng lớn.) check Discounted price - Giá giảm Ví dụ: Customers can buy items at a discounted price when they purchase in bulk. (Khách hàng có thể mua hàng với giá giảm khi mua số lượng lớn.)