VIETNAMESE
Sổ ghi đầu bài
Sổ theo dõi lớp
ENGLISH
Class logbook
/klæs ˈlɔːɡ.bʊk/
Lesson record
“Sổ ghi đầu bài” là sổ ghi tình hình học tập trong lớp.
Ví dụ
1.
Giáo viên cập nhật sổ ghi đầu bài.
The teacher updated the class logbook.
2.
Sổ ghi đầu bài đã được kiểm tra.
The class logbook was checked.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của class logbook nhé!
Lesson record - Hồ sơ bài học
Phân biệt:
Lesson record là sổ ghi chép nội dung giảng dạy và tình hình lớp học, tương tự nhưng thường tập trung vào nội dung bài giảng hơn so với class logbook.
Ví dụ:
The teacher updates the lesson record daily.
(Giáo viên cập nhật hồ sơ bài học hàng ngày.)
Class diary - Nhật ký lớp học
Phân biệt:
Class diary là sổ ghi lại hoạt động hàng ngày trong lớp, khác với class logbook có thể ghi chú cả nhận xét về học sinh.
Ví dụ:
The class diary helps teachers track student progress.
(Nhật ký lớp học giúp giáo viên theo dõi tiến trình của học sinh.)
Academic log - Sổ ghi chép học tập
Phân biệt:
Academic log là tài liệu ghi lại quá trình học tập của lớp theo từng buổi học, khác với class logbook có thể bao gồm cả nhận xét của giáo viên.
Ví dụ:
The professor maintains an academic log for research purposes.
(Giáo sư duy trì sổ ghi chép học tập để phục vụ nghiên cứu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết