VIETNAMESE

cấy ghép

ghép nội tạng

word

ENGLISH

Transplant

  
NOUN

/ˈtrænsplænt/

graft, implant

“Cấy ghép” là việc chuyển một mô hoặc cơ quan từ nơi này sang nơi khác trong cơ thể hoặc từ cơ thể khác.

Ví dụ

1.

Các bác sĩ đã thực hiện thành công một ca cấy ghép thận cho bệnh nhân.

Doctors successfully performed a kidney transplant on the patient.

2.

Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện đáng kể kết quả của các ca cấy ghép.

Advances in medical technology have improved transplant outcomes significantly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Transplant nhé! check Transplant (verb) – Cấy ghép Ví dụ: Doctors successfully transplanted a kidney to save the patient’s life. (Các bác sĩ đã cấy ghép thành công một quả thận để cứu sống bệnh nhân.) check Transplantation (noun) – Sự cấy ghép Ví dụ: Advances in transplantation have improved survival rates significantly. (Những tiến bộ trong cấy ghép đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót.) check Transplanted (adjective) – Đã được cấy ghép Ví dụ: The transplanted organ showed no signs of rejection. (Cơ quan được cấy ghép không có dấu hiệu bị đào thải.)