VIETNAMESE
ghềnh
thác ghềnh
ENGLISH
rapids
/ˈræpɪdz/
cascades, whitewater
Ghềnh là đoạn sông có đá nhô lên, nước chảy xiết.
Ví dụ
1.
Ghềnh thác là thử thách cho cả những người chèo thuyền kinh nghiệm.
The rapids challenge even experienced kayakers.
2.
Thác ghềnh tạo thêm sự thú vị cho chuyến phiêu lưu trên sông.
The rapids add excitement to the river adventure.
Ghi chú
Từ Ghềnh là đoạn sông có đá nhô lên, nước chảy xiết. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Whitewater rapids – Ghềnh nước trắng
Ví dụ:
The whitewater rapids challenge adventurers with their frothy, churning flows.
(Ghềnh nước trắng thách thức những người mạo hiểm với dòng chảy bọt nước và xoáy cuồn cuộn.)
Turbulent rapids – Ghềnh cuồn cuộn
Ví dụ:
The turbulent rapids require expert navigation to avoid dangerous obstacles.
(Ghềnh cuồn cuộn đòi hỏi kỹ năng điều khiển chuyên nghiệp để tránh các chướng ngại nguy hiểm.)
Rapid flow zone – Khu vực chảy xiết
Ví dụ:
The rapid flow zone is marked by a swift current and high energy water movement.
(Khu vực chảy xiết được đánh dấu bởi dòng chảy nhanh và năng lượng của nước cao.)
Mountain rapids – Ghềnh núi
Ví dụ:
The mountain rapids often occur in narrow gorges where elevation drops sharply.
(Ghềnh núi thường xuất hiện ở những hẻm núi hẹp, nơi độ dốc thay đổi đột ngột.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết