VIETNAMESE
ghế văn phòng
ENGLISH
office chair
NOUN
/ˈɔfəs ʧɛr/
Ghế văn phòng, hoặc ghế bàn, là một loại ghế được thiết kế để sử dụng tại bàn làm việc trong văn phòng.
Ví dụ
1.
Bạn đang tìm kiếm những chiếc ghế văn phòng cho không gian làm việc của mình à?
Looking for office chairs for your workspace?
2.
Khi lựa chọn ghế văn phòng, hãy chọn ghế có một chỗ ngồi với tư thế vững.
When selecting an office chair, pick one with a firm seat over a bucket seat.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh về các loại ghế (chair) nha!
- camp bed: ghế bố
- bench: ghế đá
- stool: ghế đẩu
- beanbag: ghế lười
- cane chair: ghế mây
- plastic chair: ghế nhựa
- office chair: ghế văn phòng
- folding seat: ghế xếp
- swivel chair: ghế xoay