VIETNAMESE

ghế văn phòng

word

ENGLISH

office chair

  
NOUN

/ˈɔfəs ʧɛr/

Ghế văn phòng, hoặc ghế bàn, là một loại ghế được thiết kế để sử dụng tại bàn làm việc trong văn phòng.

Ví dụ

1.

Bạn đang tìm kiếm những chiếc ghế văn phòng cho không gian làm việc của mình à?

Looking for office chairs for your workspace?

2.

Khi lựa chọn ghế văn phòng, hãy chọn ghế có một chỗ ngồi với tư thế vững.

When selecting an office chair, pick one with a firm seat over a bucket seat.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các idiom của chair nhé!

To take the chair: Định nghĩa: Trở thành người dẫn chương trình hoặc chủ tọa trong một cuộc họp, buổi họp, hoặc một cuộc thảo luận. Ví dụ: Anh ấy đã lên nắm chức Chủ tịch Hội đồng. (He took the chair as the Chairman of the Council.)

To be left high and dry in the chair: Định nghĩa: Bị bỏ rơi hoặc không được hỗ trợ trong vai trò quản lý hoặc lãnh đạo. Ví dụ: Sau khi CEO ra đi, anh ấy bị bỏ lại một mình trên ghế lãnh đạo. (After the CEO left, he was left high and dry in the chair.)

To chair a meeting: Định nghĩa: Dẫn dắt cuộc họp và giữ vai trò chủ tọa. Ví dụ: Ông ta sẽ chủ trì cuộc họp vào buổi sáng mai. (He will chair the meeting tomorrow morning.)

To be in the chair: Định nghĩa: Đang đảm nhận vai trò chủ tọa hoặc quản lý trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: Ông ta đang ở trên ghế chủ tịch của Hội đồng. (He is in the chair of the Council.)

To throw someone out of the chair: Định nghĩa: Loại bỏ ai đó khỏi vị trí lãnh đạo hoặc quản lý của họ. Ví dụ: Họ đã quyết định đuổi ông ta khỏi vị trí giám đốc điều hành. (They decided to throw him out of the chair of CEO.)