VIETNAMESE

ghệ

người yêu, ghẹ

ENGLISH

lover

  
NOUN

/ˈlʌvər/

Ghệ là một từ địa phương ở miền Nam Việt Nam thường được sử dụng để gọi người yêu, người tình nhưng thường mang ý nghĩa thiếu tôn trọng đối với phụ nữ khi được sử dụng bởi nam giới.

Ví dụ

1.

Cô gái xinh đẹp ấy là ghệ của tui.

That beautiful girl is my lover.

2.

Tôi sẽ không quay về với ghệ cũ.

I won't go back to my old lover.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt lover partner nha! - Lover (người yêu): người cùng ở trong một mối quan hệ tình cảm lãng mạn. VÍ dụ: They are lovers, but they are not married. (Họ là người yêu của nhau, nhưng họ chưa kết hôn.) - Partner (vợ/chồng hoặc đối tác): người cùng có mối quan hệ tình cảm lãng mạng lâu dài và bền chặt, thường đang chung sống và là vợ hoặc chồng với người nói. Trong công việc, partner cũng có nghĩa là người hợp tác trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: We are partners in life. (Chúng tôi là bạn đời của nhau.)