VIETNAMESE
ghế đá
ENGLISH
bench
NOUN
/bɛnʧ/
Ghế đá là loại ghế làm bằng đá cứng dùng để ngồi nói chuyện, để đồ, thư giãn.
Ví dụ
1.
Chúng tôi ngồi xuống ghế đá công viên và trò chuyện.
We sat on a park bench and talked.
2.
Bác sĩ ngồi xuống ghế đá.
The doctor sat down on the bench.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh về các loại ghế (chair) nha!
- camp bed: ghế bố
- bench: ghế đá
- stool: ghế đẩu
- beanbag: ghế lười
- cane chair: ghế mây
- plastic chair: ghế nhựa
- office chair: ghế văn phòng
- folding seat: ghế xếp
- swivel chair: ghế xoay