VIETNAMESE

GDP bình quân đầu người

GDP theo đầu người

word

ENGLISH

Per capita GDP

  
NOUN

/pəː ˈkæpɪtə ˌʤiːdiːˈpiː/

Income indicator

“GDP bình quân đầu người” là giá trị trung bình của tổng sản phẩm quốc nội chia cho dân số của một quốc gia.

Ví dụ

1.

GDP bình quân đầu người phản ánh mức sống.

Per capita GDP reflects the living standards.

2.

GDP bình quân đầu người cao cho thấy sự phát triển kinh tế.

High GDP per capita indicates economic development.

Ghi chú

Từ GDP bình quân đầu người là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế học và thống kê. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Gross domestic product (GDP) - Tổng sản phẩm quốc nội Ví dụ: Per capita GDP is derived by dividing the GDP by the total population. (GDP bình quân đầu người được tính bằng cách chia GDP cho tổng dân số.) check Economic growth - Tăng trưởng kinh tế Ví dụ: Per capita GDP is a key indicator of economic growth. (GDP bình quân đầu người là một chỉ số quan trọng về tăng trưởng kinh tế.) check Standard of living - Mức sống Ví dụ: Higher per capita GDP often correlates with a better standard of living. (GDP bình quân đầu người cao hơn thường đi đôi với mức sống tốt hơn.) check Income distribution - Phân phối thu nhập Ví dụ: Per capita GDP does not account for income distribution disparities. (GDP bình quân đầu người không tính đến sự chênh lệch phân phối thu nhập.) check Purchasing power parity (PPP) - Sức mua tương đương Ví dụ: Per capita GDP adjusted for PPP provides a more accurate comparison between countries. (GDP bình quân đầu người điều chỉnh theo PPP cung cấp sự so sánh chính xác hơn giữa các quốc gia.)