VIETNAMESE

vùng gần kề

vùng cận kề

word

ENGLISH

Adjacent area

  
NOUN

/əˈʤeɪsənt ɛəriə/

Nearby region

"Vùng gần kề" là khu vực ở gần hoặc tiếp giáp với một khu vực khác.

Ví dụ

1.

Vùng gần kề đang trải qua sự phát triển.

The adjacent area is undergoing development.

2.

Họ đã chuyển đến vùng gần kề để tiện lợi hơn.

They moved to an adjacent area for convenience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của adjacent area nhé! check Neighboring region - Khu vực lân cận Phân biệt: Neighboring region nhấn mạnh vào khu vực gần kề về mặt địa lý, tương tự như adjacent area nhưng thường dùng để chỉ khu vực lớn hơn. Ví dụ: The economic impact was felt in the neighboring region as well. (Tác động kinh tế cũng ảnh hưởng đến khu vực lân cận.) check Bordering zone - Vùng biên giới Phân biệt: Bordering zone chỉ khu vực giáp ranh giữa hai vùng hoặc hai quốc gia, trong khi adjacent area có thể chỉ bất kỳ khu vực nào gần kề. Ví dụ: The two countries share a bordering zone with strict regulations. (Hai quốc gia có chung một vùng biên giới với các quy định nghiêm ngặt.) check Vicinity - Vùng lân cận Phân biệt: Vicinity nhấn mạnh vào khoảng cách gần nhưng không nhất thiết phải tiếp giáp trực tiếp, khác với adjacent area có nghĩa gần kề sát. Ví dụ: There are several schools in the vicinity of the new neighborhood. (Có nhiều trường học trong vùng lân cận khu dân cư mới.) check Adjoining space - Không gian liền kề Phân biệt: Adjoining space chỉ không gian gắn liền với một khu vực khác, khác với adjacent area có thể là khu vực rộng hơn. Ví dụ: The restaurant has an adjoining space for private events. (Nhà hàng có một không gian liền kề để tổ chức sự kiện riêng tư.)